Initial

Chia đông từ “initial” – Chia động từ tiếng Anh

Dưới đây là cách chia của động từ initial. Trước tiên, xem qua phần tóm tắt 3 dạng của nó, sau đó đến phần chi tiết chia ở tất cả các thì.

Nguyên thể
  • to initial

Quá khứ đơn
  • initialed

Quá khứ phân từ
  • initialed

Trần thuật

Thì hiện tại

I
initial

you
initial

he/she/it
initials

we
initial

you
initial

they
initial

Thì hiện tại continuous

I
am initialing

you
are initialing

he/she/it
is initialing

we
are initialing

you
are initialing

they
are initialing

Quá khứ đơn

I
initialed

you
initialed

he/she/it
initialed

we
initialed

you
initialed

they
initialed

Quá khứ tiếp diễn

I
was initialing

you
were initialing

he/she/it
was initialing

we
were initialing

you
were initialing

they
were initialing

Hiện tại hoàn thành

I
have initialed

you
have initialed

he/she/it
has initialed

we
have initialed

you
have initialed

they
have initialed

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

I
have been initialing

you
have been initialing

he/she/it
has been initialing

we
have been initialing

you
have been initialing

they
have been initialing

Quá khứ hoàn thành

I
had initialed

you
had initialed

he/she/it
had initialed

we
had initialed

you
had initialed

they
had initialed

Quá khứ hoàn thành continuous

I
had been initialing

you
had been initialing

he/she/it
had been initialing

we
had been initialing

you
had been initialing

they
had been initialing

Tương lại đơn

I
will initial

you
will initial

he/she/it
will initial

we
will initial

you
will initial

they
will initial

Tương lại tiếp diễn

I
will be initialing

you
will be initialing

he/she/it
will be initialing

we
will be initialing

you
will be initialing

they
will be initialing

Tương lại hoàn thành

I
will have initialed

you
will have initialed

he/she/it
will have initialed

we
will have initialed

you
will have initialed

they
will have initialed

Tương lại hoàn thành tiếp diễn

I
will have been initialing

you
will have been initialing

he/she/it
will have been initialing

we
will have been initialing

you
will have been initialing

they
will have been initialing

Khám phá những động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh.